Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự lên án
* dtừ|- self-accusation, self-condemnation|* ttừ|- self-accusing
* Từ tham khảo/words other:
-
giun làm mồi câu
-
giun lươn
-
giun móc
-
giun móc tá tràng
-
giun sán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự lên án
* Từ tham khảo/words other:
- giun làm mồi câu
- giun lươn
- giun móc
- giun móc tá tràng
- giun sán