Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự lên dây cót
* ttừ|- self-winding
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm ngừng
-
người làm nguôi
-
người làm người ta ghen tị
-
người làm nhục
-
người làm những công việc lặt vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự lên dây cót
* Từ tham khảo/words other:
- người làm ngừng
- người làm nguôi
- người làm người ta ghen tị
- người làm nhục
- người làm những công việc lặt vặt