Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ nước ngoài
* dtừ|- foreignism|* thngữ|- from abroad|* ttừ|- foreign
* Từ tham khảo/words other:
-
gọng màn
-
gọng ô
-
gọng sừng
-
gọng vó
-
gọng xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ nước ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- gọng màn
- gọng ô
- gọng sừng
- gọng vó
- gọng xe