Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự phối
- autogamy
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp năng lượng
-
công nghiệp nhẹ
-
công nghiệp nhựa
-
công nghiệp phim
-
công nghiệp thực phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự phối
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp năng lượng
- công nghiệp nhẹ
- công nghiệp nhựa
- công nghiệp phim
- công nghiệp thực phẩm