Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự phục vụ
- to serve oneself; self-service; self-catering|= nhà ăn tự phục vụ a self-service canteen
* Từ tham khảo/words other:
-
bều bệu
-
bêu đầu
-
bêu diếu
-
bêu hình nộm
-
bêu nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự phục vụ
* Từ tham khảo/words other:
- bều bệu
- bêu đầu
- bêu diếu
- bêu hình nộm
- bêu nắng