Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư sản dân tộc
- nationalist bourgeois
* Từ tham khảo/words other:
-
luồn
-
lươn
-
lườn
-
lượn
-
lươn biển loại lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư sản dân tộc
* Từ tham khảo/words other:
- luồn
- lươn
- lườn
- lượn
- lươn biển loại lớn