Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tay
- in one's own hand; with one's own hands|= tự tay soạn một bức thư to write a letter in one's own hand|= cô ấy tự tay nấu ăn/giặt giũ she does her own cooking/washing
* Từ tham khảo/words other:
-
bút hiệu
-
bút hoa
-
bút kẻ mắt
-
bút ký
-
bút lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tay
* Từ tham khảo/words other:
- bút hiệu
- bút hoa
- bút kẻ mắt
- bút ký
- bút lông