Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứ thập niên
- period of forty years
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi tay trái
-
chơi tem
-
chơi thân
-
chơi thể thao
-
chọi trâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứ thập niên
* Từ tham khảo/words other:
- chơi tay trái
- chơi tem
- chơi thân
- chơi thể thao
- chọi trâu