Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự thụ phấn
* dtừ|- self-pollination, self-fertilization, self-fertility|* ttừ|- self-fertilizing
* Từ tham khảo/words other:
-
tia sáng le lói
-
tia sáng lóe
-
tia sáng long lanh
-
tia sáng nhỏ
-
tia sáng trăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự thụ phấn
* Từ tham khảo/words other:
- tia sáng le lói
- tia sáng lóe
- tia sáng long lanh
- tia sáng nhỏ
- tia sáng trăng