Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự thực hiện
* ttừ|- self-executing
* Từ tham khảo/words other:
-
gấp nếp
-
gấp nếp lại
-
gấp ngày
-
gấp ngoài
-
gặp người cao tay hơn mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự thực hiện
* Từ tham khảo/words other:
- gấp nếp
- gấp nếp lại
- gấp ngày
- gấp ngoài
- gặp người cao tay hơn mình