Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự ti dân tộc
- national inferiority complex
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi tàu
-
mũi tàu chiến
-
mùi tây
-
mũi tên
-
mũi tên bằng đá lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự ti dân tộc
* Từ tham khảo/words other:
- mũi tàu
- mũi tàu chiến
- mùi tây
- mũi tên
- mũi tên bằng đá lửa