Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tu tỉnh
- to mend one's ways; to better one's conduct; to turn over a new leaf; to go straight; to amend
* Từ tham khảo/words other:
-
không thương xót
-
không thường xuyên
-
không thương yêu
-
không thuyết phục được
-
không tí nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tu tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- không thương xót
- không thường xuyên
- không thương yêu
- không thuyết phục được
- không tí nào