Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ từ
- slowly|= từ từ quay lại! turn around slowly!|- step by step; inch by inch; gradually
* Từ tham khảo/words other:
-
có mũi to và tẹt
-
có mùi tỏi
-
có mùi trái cây
-
có mùi vị hạt phỉ
-
có mùi vị rượu vang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ từ
* Từ tham khảo/words other:
- có mũi to và tẹt
- có mùi tỏi
- có mùi trái cây
- có mùi vị hạt phỉ
- có mùi vị rượu vang