Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự xác lập vững chắc
* thngữ|- to dig oneself in
* Từ tham khảo/words other:
-
bẹt ra
-
bét rượu
-
bét tĩ
-
bét việc
-
bẹt xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự xác lập vững chắc
* Từ tham khảo/words other:
- bẹt ra
- bét rượu
- bét tĩ
- bét việc
- bẹt xuống