Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tua tủa
- bristly, rough, shaggy, covered with, full of, studied with
* Từ tham khảo/words other:
-
ráo cổ
-
rào dậu
-
rào để làm bãi chăn nuôi
-
rào đón
-
rao giảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tua tủa
* Từ tham khảo/words other:
- ráo cổ
- rào dậu
- rào để làm bãi chăn nuôi
- rào đón
- rao giảng