Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuabin phản lực
* dtừ|- turbo-jet
* Từ tham khảo/words other:
-
phưng phức
-
phung phúng
-
phừng phừng
-
phùng ra
-
phụng sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuabin phản lực
* Từ tham khảo/words other:
- phưng phức
- phung phúng
- phừng phừng
- phùng ra
- phụng sự