Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuẫn chức
- die in action, die at one's job
* Từ tham khảo/words other:
-
chúc nòng
-
chức nữ
-
chức phái viên
-
chức phẩm
-
chức phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuẫn chức
* Từ tham khảo/words other:
- chúc nòng
- chức nữ
- chức phái viên
- chức phẩm
- chức phận