Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần đường
- patrol the road
* Từ tham khảo/words other:
-
khí mỏ
-
khỉ mốc
-
khi mọi việc đều được cân nhắc
-
khỉ mũ
-
khỉ mũi dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần đường
* Từ tham khảo/words other:
- khí mỏ
- khỉ mốc
- khi mọi việc đều được cân nhắc
- khỉ mũ
- khỉ mũi dài