Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuẫn nạn
- die a martyr; fall a victim (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
người dạo chơi
-
người đạo diễn
-
người dao động
-
người đạo đức
-
người đạo đức chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuẫn nạn
* Từ tham khảo/words other:
- người dạo chơi
- người đạo diễn
- người dao động
- người đạo đức
- người đạo đức chủ nghĩa