Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuẫn táng
- bury together with a dead person (a living human being or things)
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh viện nổi
-
bệnh viện phụ sản
-
bệnh viện quân đội
-
bệnh viện quốc tế
-
bệnh viện tâm thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuẫn táng
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh viện nổi
- bệnh viện phụ sản
- bệnh viện quân đội
- bệnh viện quốc tế
- bệnh viện tâm thần