Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuất bần
- assist/help the poor
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn lau bụi
-
khăn lau cốc
-
khăn lau mặt
-
khăn lau tay
-
khăn lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuất bần
* Từ tham khảo/words other:
- khăn lau bụi
- khăn lau cốc
- khăn lau mặt
- khăn lau tay
- khăn lễ