Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuất lão
- help the old folks
* Từ tham khảo/words other:
-
hay kêu la
-
hay khen
-
hay khoác lác
-
hay khóc
-
hay khóc lóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuất lão
* Từ tham khảo/words other:
- hay kêu la
- hay khen
- hay khoác lác
- hay khóc
- hay khóc lóc