Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tục biên
- continuation (of a novel etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
ứng dụng được
-
ứng hiện
-
ủng hộ
-
ủng hộ ai
-
ủng hộ chủ nghĩa nhân văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tục biên
* Từ tham khảo/words other:
- ứng dụng được
- ứng hiện
- ủng hộ
- ủng hộ ai
- ủng hộ chủ nghĩa nhân văn