Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức hộc máu
- angry enough to spit blood
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể chê trách được
-
không thể chệch được
-
không thể chia cắt
-
không thể chia cắt được
-
không thể chia được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức hộc máu
* Từ tham khảo/words other:
- không thể chê trách được
- không thể chệch được
- không thể chia cắt
- không thể chia cắt được
- không thể chia được