Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc khiên
- sin of a previous existence (buddhism)
* Từ tham khảo/words other:
-
phần nối thêm
-
phản nơtron
-
phân nửa
-
phần nước lọc ra
-
phần ở tận trong cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc khiên
* Từ tham khảo/words other:
- phần nối thêm
- phản nơtron
- phân nửa
- phần nước lọc ra
- phần ở tận trong cùng