Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức tối
- be vexed, jealious, envious
* Từ tham khảo/words other:
-
thở hổn hển
-
thở hồng hộc
-
thổ huyết
-
thơ iambơ
-
thợ in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức tối
* Từ tham khảo/words other:
- thở hổn hển
- thở hồng hộc
- thổ huyết
- thơ iambơ
- thợ in