Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuệ giác
- (buddhist) be both enlightened and enlightening
* Từ tham khảo/words other:
-
thích tán gẫu
-
thích tàn sát
-
thích tán tỉnh
-
thích tán tỉnh vờ
-
thích tha thủi một mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuệ giác
* Từ tham khảo/words other:
- thích tán gẫu
- thích tàn sát
- thích tán tỉnh
- thích tán tỉnh vờ
- thích tha thủi một mình