Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuế xuất
- annual expenditure
* Từ tham khảo/words other:
-
lặp lại âm đầu
-
lặp lại đúng như in
-
lặp lại lời
-
lặp lại như đúc
-
lập lại trật tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuế xuất
* Từ tham khảo/words other:
- lặp lại âm đầu
- lặp lại đúng như in
- lặp lại lời
- lặp lại như đúc
- lập lại trật tự