Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi đựng gạo
- rice bag
* Từ tham khảo/words other:
-
người bạc mệnh
-
người bắc-âu
-
người bạch tạng
-
người bài anh
-
người bãi bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi đựng gạo
* Từ tham khảo/words other:
- người bạc mệnh
- người bắc-âu
- người bạch tạng
- người bài anh
- người bãi bỏ