Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi phổi
* dtừ|- air-cell, alveolus
* Từ tham khảo/words other:
-
suy đi xét lại
-
suy diễn
-
suy diễn gián tiếp
-
suy diễn lôgic
-
suy dinh dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi phổi
* Từ tham khảo/words other:
- suy đi xét lại
- suy diễn
- suy diễn gián tiếp
- suy diễn lôgic
- suy dinh dưỡng