Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủi sầu
- unhappy, depressed
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn chót
-
hắn có đủ khả năng làm điều đó
-
hắn cũng biết chút ít nghề mộc
-
hạn cuối
-
hạn cuối cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủi sầu
* Từ tham khảo/words other:
- hạn chót
- hắn có đủ khả năng làm điều đó
- hắn cũng biết chút ít nghề mộc
- hạn cuối
- hạn cuối cùng