Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tum hủm
- dent, cavity, hollow
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫn vào
-
dán vào nhau
-
đan vào nhau
-
dằn vặt
-
đàn vật nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tum hủm
* Từ tham khảo/words other:
- dẫn vào
- dán vào nhau
- đan vào nhau
- dằn vặt
- đàn vật nuôi