Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túm lấy
* dtừ|- grab, grasp, grapple; * đtừ grapple|* ngđtừ|- tackle
* Từ tham khảo/words other:
-
việc buồn tẻ
-
việc cần phải làm
-
việc cất nhà
-
việc câu cá
-
việc cầu chưa được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- việc buồn tẻ
- việc cần phải làm
- việc cất nhà
- việc câu cá
- việc cầu chưa được