Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tung cao
* ttừ, phó từ|- overarm
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm chứa đạn
-
hầm chứa dầu
-
hầm chứa nước
-
hầm chứa nước đá
-
hầm chứa phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tung cao
* Từ tham khảo/words other:
- hầm chứa đạn
- hầm chứa dầu
- hầm chứa nước
- hầm chứa nước đá
- hầm chứa phân