Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tụng đình
- magistrates; court of justice, law-court; tribumal, bench, judgmentseat
* Từ tham khảo/words other:
-
áo chẽn ngắn
-
áo choàng
-
áo choàng bằng da lông chồn zibelin
-
áo choàng bằng lông
-
áo choàng bằng vải sọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tụng đình
* Từ tham khảo/words other:
- áo chẽn ngắn
- áo choàng
- áo choàng bằng da lông chồn zibelin
- áo choàng bằng lông
- áo choàng bằng vải sọc