Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tung hô
- to welcome or announce enthusiastically; to cheer, to acclaim, applaud; to hail
* Từ tham khảo/words other:
-
phát ngấy
-
phát ngôn
-
phát ngôn nhân
-
phát ngũ sắc
-
phát ngượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tung hô
* Từ tham khảo/words other:
- phát ngấy
- phát ngôn
- phát ngôn nhân
- phát ngũ sắc
- phát ngượng