Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tưng hửng
- stupefied, dumbfounded, thunderstruck (because of a sudden disappointment)
* Từ tham khảo/words other:
-
có xức nước hoa
-
có xương
-
cổ xướng
-
có xương sống
-
cổ xuý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tưng hửng
* Từ tham khảo/words other:
- có xức nước hoa
- có xương
- cổ xướng
- có xương sống
- cổ xuý