Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tụng kinh
- chant intercessions and say masses; recite the buddhist scriptures; recite, chant, play and meditate
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng loa
-
bằng lời
-
bằng lời nói
-
bằng lời nói và việc làm
-
bằng lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tụng kinh
* Từ tham khảo/words other:
- bằng loa
- bằng lời
- bằng lời nói
- bằng lời nói và việc làm
- bằng lòng