Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túng ngặt
- to be needly; to be hard pressed for money
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm đặc biệt
-
điểm đặc trưng
-
diêm đài
-
điềm đạm
-
diêm dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túng ngặt
* Từ tham khảo/words other:
- điểm đặc biệt
- điểm đặc trưng
- diêm đài
- điềm đạm
- diêm dân