Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tưng tưng
- dawn's first glow; plunk (tiếng đàn gảy)
* Từ tham khảo/words other:
-
râu tôm
-
râu trê
-
rau trộn
-
rau tươi
-
rau úa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tưng tưng
* Từ tham khảo/words other:
- râu tôm
- râu trê
- rau trộn
- rau tươi
- rau úa