Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tước sĩ
- lord, peer
* Từ tham khảo/words other:
-
người phá sản
-
người phá tàu cũ
-
người pha trò
-
người phá vỡ vòng vây
-
người phác họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tước sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- người phá sản
- người phá tàu cũ
- người pha trò
- người phá vỡ vòng vây
- người phác họa