Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi già
- hoary age; old age|= trợ cấp tuổi già old-age pension
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đơn
-
điện động
-
điện động học
-
điện động lực học
-
điện dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi già
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đơn
- điện động
- điện động học
- điện động lực học
- điện dung