Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi khôn
* thngữ|- years of discretion; the age of discretion
* Từ tham khảo/words other:
-
đi vụt qua
-
đi xa
-
đi xa bằng ngựa
-
đi xa hơn
-
đi xa khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi khôn
* Từ tham khảo/words other:
- đi vụt qua
- đi xa
- đi xa bằng ngựa
- đi xa hơn
- đi xa khỏi