Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi mạ
- age of the rice plants to be transplanted
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa đến
-
của điều đó
-
cửa điều tiết
-
của đợ
-
của dỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi mạ
* Từ tham khảo/words other:
- cửa đến
- của điều đó
- cửa điều tiết
- của đợ
- của dỏm