Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi mụ
- the time when a child was born till the end of that year, first year
* Từ tham khảo/words other:
-
mũ nhung
-
mũ ni
-
mũ nỉ
-
mũ nỉ mềm
-
mũ nồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi mụ
* Từ tham khảo/words other:
- mũ nhung
- mũ ni
- mũ nỉ
- mũ nỉ mềm
- mũ nồi