Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tươi tốt
- verdant, green, fresh, fine
* Từ tham khảo/words other:
-
quần đùi
-
quần đùi đi xe đạp
-
quán dụng
-
quân dụng
-
quán dụng ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tươi tốt
* Từ tham khảo/words other:
- quần đùi
- quần đùi đi xe đạp
- quán dụng
- quân dụng
- quán dụng ngữ