Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tướn
- to rush forward, spring forth, dart
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng
-
xướng âm
-
xuống âm phủ
-
xương bả vai
-
xướng bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tướn
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng
- xướng âm
- xuống âm phủ
- xương bả vai
- xướng bài