Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương biệt
- be separated
* Từ tham khảo/words other:
-
tình cảnh rách rưới
-
tình cảnh túng thiếu
-
tinh cất
-
tinh cầu
-
tính chải chuốt kiểu cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương biệt
* Từ tham khảo/words other:
- tình cảnh rách rưới
- tình cảnh túng thiếu
- tinh cất
- tinh cầu
- tính chải chuốt kiểu cách