Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương đồng
- to resemble each other; homogeneous; similar
* Từ tham khảo/words other:
-
lề thói hằng ngày
-
lề thói thầy tu
-
lê thứ
-
lễ thụ chức
-
lệ thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương đồng
* Từ tham khảo/words other:
- lề thói hằng ngày
- lề thói thầy tu
- lê thứ
- lễ thụ chức
- lệ thuộc