Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương ngộ
- to meet with each other; to meet, to meet each other
* Từ tham khảo/words other:
-
tính số lượng
-
tình sự
-
tinh sương
-
tĩnh tại
-
tĩnh tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương ngộ
* Từ tham khảo/words other:
- tính số lượng
- tình sự
- tinh sương
- tĩnh tại
- tĩnh tâm